篤勤 dǔ qín · đốc cần Hán Việt: đốc cần · Pinyin: dǔ qín Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 勤 (cần)Pinyindǔ qínHán Việtđốc cầnCấu tạo篤 + 勤 · đốc + cần nghĩa thành phần: đốc + cần