笃向 đốc hướng Hán Việt: đốc hướng Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 向 (hướng)Hán Việtđốc hướngCấu tạo笃 + 向 · đốc + hướng nghĩa thành phần: đốc + hướng