篤好 dǔ hǎo · đốc hảo Hán Việt: đốc hảo · Pinyin: dǔ hǎo Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 好 (hảo)Pinyindǔ hǎoHán Việtđốc hảoCấu tạo篤 + 好 · đốc + hảo nghĩa thành phần: đốc + hảo