笃念 đốc niệm Hán Việt: đốc niệm Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 念 (niệm)Hán Việtđốc niệmCấu tạo笃 + 念 · đốc + niệm nghĩa thành phần: đốc + niệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深切的思念、念念不忘。如:「他雖身在國外,但對於國內的一切仍篤念不忘。」