篤愛

dǔ ài đốc ái

Hán Việt: đốc ái · Pinyin: dǔ ài

Tổng quan

yêu sâu sắc | tận tụy với ai đó

Cấu tạo: (đốc) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu sâu sắc | tận tụy với ai đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深愛、厚愛。《晉書.卷六七.溫嶠傳》:「僕才輕任重,實憑仁公篤愛,遠稟成規。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深切地爱~自己的事业。

Eng

  • CC-CEDICT to love deeply|devoted to sb
  • Cihui to love deeply; devoted to sb

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

痛恨