篤慮 dǔ lǜ · đốc lự Hán Việt: đốc lự · Pinyin: dǔ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 慮 (lự)Pinyindǔ lǜHán Việtđốc lựCấu tạo篤 + 慮 · đốc + lự nghĩa thành phần: đốc + lự