篤懶 dǔ lǎn · đốc lại Hán Việt: đốc lại · Pinyin: dǔ lǎn Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 懶 (lại)Pinyindǔ lǎnHán Việtđốc lạiCấu tạo篤 + 懶 · đốc + lại nghĩa thành phần: đốc + lại