篤教 dǔ jiào · đốc giáo Hán Việt: đốc giáo · Pinyin: dǔ jiào Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 教 (giáo)Pinyindǔ jiàoHán Việtđốc giáoCấu tạo篤 + 教 · đốc + giáo nghĩa thành phần: đốc + giáo