篤敬 dǔ jìng · đốc kính Hán Việt: đốc kính · Pinyin: dǔ jìng Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 敬 (kính)Pinyindǔ jìngHán Việtđốc kínhCấu tạo篤 + 敬 · đốc + kính nghĩa thành phần: đốc + kính Nghĩa EngCihui 篤敬 ǔjìng v.p. sincerely respectful