篤生 dǔ shēng · đốc sanh Hán Việt: đốc sanh · Pinyin: dǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 生 (sanh)Pinyindǔ shēngHán Việtđốc sanhCấu tạo篤 + 生 · đốc + sanh nghĩa thành phần: đốc + sanh Nghĩa EngCihui 篤生 ǔshēng v. <Budd.> be much blessed by Heaven