篤疾

dǔ jí đốc tật

Hán Việt: đốc tật · Pinyin: dǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh nặng. đốc tật đốc tật ☆Bệnh nặng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重症,不治之症。如:「癌症發展到末期,可說是篤疾。」

Eng

  • Cihui 篤疾 ǔjí n. fatal illness; serious disease

ja

  • JMdict serious illness|critical illness|heavily handicapped person (ritsuryō system)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

微恙