笃瘵 đốc sái Hán Việt: đốc sái Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 瘵 (sái)Hán Việtđốc sáiCấu tạo笃 + 瘵 · đốc + sái nghĩa thành phần: đốc + sái