篤癃 dǔ lóng · đốc lung Hán Việt: đốc lung · Pinyin: dǔ lóng Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 癃 (lung)Pinyindǔ lóngHán Việtđốc lungCấu tạo篤 + 癃 · đốc + lung nghĩa thành phần: đốc + lung Nghĩa EngCihui 篤癃 ǔlóng n. invalid; disabled person