篤睦 dǔ mù · đốc mục Hán Việt: đốc mục · Pinyin: dǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 睦 (mục)Pinyindǔ mùHán Việtđốc mụcCấu tạo篤 + 睦 · đốc + mục nghĩa thành phần: đốc + mục