篤磨
đốc ma
Hán Việt: đốc ma · Pinyin: dǔ mó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.徘徊、盤旋。《大宋宣和遺事.亨集》:「又沒支分,猶然遞滯,打篤磨槎來根底。」也作「篤麼」、「篤篤末末」、「篤篤寞寞」、「突磨」。 2.靈活。《劉知遠諸宮調.第一二》:「一個喚彥威,一個史洪肇,著兩條擔,打得來篤磨。」
Hán Việt: đốc ma · Pinyin: dǔ mó