篤老

dǔ lǎo đốc lão

Hán Việt: đốc lão · Pinyin: dǔ lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (lão)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 篤老 ǔlǎo v.p. very old; of venerable age