篤舊 dǔ jiù · đốc cựu Hán Việt: đốc cựu · Pinyin: dǔ jiù Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 舊 (cựu)Pinyindǔ jiùHán Việtđốc cựuCấu tạo篤 + 舊 · đốc + cựu nghĩa thành phần: đốc + cựu