篤見 dǔ jiàn · đốc kiến Hán Việt: đốc kiến · Pinyin: dǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 見 (kiến)Pinyindǔ jiànHán Việtđốc kiếnCấu tạo篤 + 見 · đốc + kiến nghĩa thành phần: đốc + kiến