篤誠 dǔ chéng·đốc thành Hán Việt: đốc thành · Pinyin: dǔ chéng Tổng quan chân thành; chân thật 新华 · Tân Hoa Đại lục 诚笃~之士。 Cấu tạo: 篤 (đốc) + 誠 (thành)Pinyindǔ chéngHán Việtđốc thànhTừ loạitínhCấu tạo篤 + 誠 · đốc + thành nghĩa thành phần: đốc + thành Nghĩa ViệtCihui 篤誠之士Biên soạn sincere; earnestEngCihui 篤誠 ǔchéng s.v. sincere; earnest Từ liên quan Gần nghĩa篤專 · 篤信 · 篤厚 · 篤學 · 篤守 · 篤定 · 篤實 · 篤志