篤速 đốc tốc Hán Việt: đốc tốc Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 擬聲詞。形容馬蹄聲。明.高明《琵琶記.伯喈牛宅結親》:「馬蹄篤速,傳呼齊擁雕轂。」 Cấu tạo: 笃 (đốc) + 速 (tốc)Hán Việtđốc tốcTừ loạithànhCấu tạo笃 + 速 · đốc + tốc nghĩa thành phần: đốc + tốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộp bộpTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容馬蹄聲。明.高明《琵琶記.伯喈牛宅結親》:「馬蹄篤速,傳呼齊擁雕轂。」 Từ liên quan Gần nghĩa笃专 · 笃信 · 笃厚 · 笃学 · 笃守 · 笃定 · 笃实 · 笃志