笃速 đốc tốc Hán Việt: đốc tốc Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 速 (tốc)Hán Việtđốc tốcCấu tạo笃 + 速 · đốc + tốc nghĩa thành phần: đốc + tốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容馬蹄聲。明.高明《琵琶記.伯喈牛宅結親》:「馬蹄篤速,傳呼齊擁雕轂。」