篤降 dǔ jiàng · đốc hàng Hán Việt: đốc hàng · Pinyin: dǔ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 降 (hàng)Pinyindǔ jiàngHán Việtđốc hàngCấu tạo篤 + 降 · đốc + hàng nghĩa thành phần: đốc + hàng