篦刀 bì dāo·bề đao Hán Việt: bề đao · Pinyin: bì dāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"箆刀"。 2.形如篦的刀。 Cấu tạo: 篦 (bề) + 刀 (đao)Pinyinbì dāoHán Việtbề đaoCấu tạo篦 + 刀 · bề + đao nghĩa thành phần: bề + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"箆刀"。 2.形如篦的刀。 Từ liên quan Gần nghĩa刀伤 · 刀俎 · 刀傷 · 刀儿 · 刀兒 · 刀兵 · 刀具 · 刀刀