篦頭

bì tóu bề đầu

Hán Việt: bề đầu · Pinyin: bì tóu

Tổng quan

chải tóc

Cấu tạo: (bề) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chải tóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梳頭。《紅樓夢》第二○回:「早上你說頭癢,這會子沒什麼事,我替你篦頭罷。」《醒世恆言.卷二三.金海陵縱欲亾身》:「他夫人與侍婢,俱用小婦人篦頭。」

Eng

  • CC-CEDICT to comb one's hair
  • Cihui to comb one's hair