篦簾 bì lián · bề liêm Hán Việt: bề liêm · Pinyin: bì lián Tổng quan Cấu tạo: 篦 (bề) + 簾 (liêm)Pinyinbì liánHán Việtbề liêmCấu tạo篦 + 簾 · bề + liêm nghĩa thành phần: bề + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北方农村一种用高粱秸制作的放面食的盛具。Tân Hoa Tự Điển 1.北方农村一种用高粱秸制作的放面食的盛具。