篦梳

bì shūbề sơ

Hán Việt: bề sơ · Pinyin: bì shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栉发用具。用以除发垢。古称"洛成"。 2.引申指细密地搜索。

Cấu tạo: 篦 (bề) + 梳 (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栉发用具。用以除发垢。古称"洛成"。 2.引申指细密地搜索。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梳头 · 梳妆 · 梳子 · 梳弄 · 梳拢 · 梳机 · 梳板 · 梳棉