篦梳

bì shū bề sơ

Hán Việt: bề sơ · Pinyin: bì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (bề) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栉发用具。用以除发垢。古称"洛成"; 引申指细密地搜索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.栉发用具。用以除发垢。古称"洛成"。 2.引申指细密地搜索。