篦櫛 bề trất Hán Việt: bề trất Tổng quan Cấu tạo: 篦 (bề) + 櫛 (trất)Hán Việtbề trấtCấu tạo篦 + 櫛 · bề + trất nghĩa thành phần: bề + trất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用竹子製成的梳頭、潔髮用具。中間有一梁,兩側有密齒。也稱為「篦節」、「篦子」、「編笄」。EngCihui 篦櫛 bìzhì n. fine-toothed comb (usu. made of bamboo)