篦箕

bì jībề ki

Hán Việt: bề ki · Pinyin: bì jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.篦梳。

Cấu tạo: 篦 (bề) + 箕 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.篦梳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

箕伯 · 箕子 · 箕畚 · 箕踞 · 篦头 · 篦子 · 箕子操 · 箕帚之使