篦籬 bì lí · bề li Hán Việt: bề li · Pinyin: bì lí Tổng quan Cấu tạo: 篦 (bề) + 籬 (li)Pinyinbì líHán Việtbề liCấu tạo篦 + 籬 · bề + li nghĩa thành phần: bề + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓竹篱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓竹篱。