篩揚 shāi yáng · si dương Hán Việt: si dương · Pinyin: shāi yáng Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 揚 (dương)Pinyinshāi yángHán Việtsi dươngCấu tạo篩 + 揚 · si + dương nghĩa thành phần: si + dương