篩揚 shāi yáng·si dương Hán Việt: si dương · Pinyin: shāi yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用筛簸扬。 Cấu tạo: 篩 (si) + 揚 (dương)Pinyinshāi yángHán Việtsi dươngCấu tạo篩 + 揚 · si + dương nghĩa thành phần: si + dương Từ liên quan Gần nghĩa揚中 · 扬剧 · 扬厉 · 揚召 · 揚名 · 扬场 · 揚基 · 扬声