篩板 si bản Hán Việt: si bản Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 板 (bản)Hán Việtsi bảnCấu tạo篩 + 板 · si + bản nghĩa thành phần: si + bản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.植物篩管細胞的側壁及橫壁上有許多小孔,形成篩狀構造,稱篩域;篩域分布於篩管分子之橫壁,即稱篩板。 2.棘皮動物吸收海水的器官。也稱為「穿孔體」。