篩檢

shāi jiǎn si kiểm

Hán Việt: si kiểm · Pinyin: shāi jiǎn

Tổng quan

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Cấu tạo: (si) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過濾、檢驗。如:「這批農產品經專業機構篩檢,確定無農藥殘留。」

Eng

  • CC-CEDICT to screen (for disease etc)
  • Cihui to screen (for disease etc)