篩檢

shāi jiǎnsi kiểm

Hán Việt: si kiểm · Pinyin: shāi jiǎn

Tổng quan

sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

過濾、檢驗。如:「這批農產品經專業機構篩檢,確定無農藥殘留。」

Cấu tạo: 篩 (si) + 檢 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàng lọc
  • Tần suất từ sàng lọc (bệnh tật, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過濾、檢驗。如:「這批農產品經專業機構篩檢,確定無農藥殘留。」

Eng

  • Cihui to screen (for disease etc)
  • Tần suất từ to screen (for disease etc)

Đức

  • Handedict Abschirmung, Rasterung

Từ liên quan

Gần nghĩa

檢舉 · 檢修 · 檢出 · 检场 · 檢定 · 检审 · 檢察 · 檢屍