篩洗 si tẩy Hán Việt: si tẩy Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 洗 (tẩy)Hán Việtsi tẩyCấu tạo篩 + 洗 · si + tẩy nghĩa thành phần: si + tẩy Nghĩa EngCihui 篩洗 hāixǐ v. sieve and wash