篩除

shāi chú si trừ

Hán Việt: si trừ · Pinyin: shāi chú

Tổng quan

sàng lọc hoặc loại bỏ | sàng sảy (nông nghiệp)

Cấu tạo: (si) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng lọc hoặc loại bỏ | sàng sảy (nông nghiệp)

Eng

  • CC-CEDICT to screen or filter out|to winnow (agriculture)
  • Cihui to screen or filter out; to winnow (agriculture)