篪竹 trì trúc Hán Việt: trì trúc Tổng quan Cấu tạo: 篪 (trì) + 竹 (trúc)Hán Việttrì trúcCấu tạo篪 + 竹 · trì + trúc nghĩa thành phần: trì + trúc