篮儿 lán ér·lam nhi Hán Việt: lam nhi · Pinyin: lán ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.篮子。 Cấu tạo: 籃 (lam) + 兒 (nhi)Pinyinlán érHán Việtlam nhiTừ loạidanhCấu tạo籃 + 兒 · lam + nhi nghĩa thành phần: lam + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rổBiên soạn basketMainlandTân Hoa Tự Điển 1.篮子。EngCihui 籃兒 ánr n. basket Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌