篮圈
lam quyển
Hán Việt: lam quyển · Pinyin: lán quān
Tổng quan
(bóng rổ) vòng
固定在篮板上的铁圈,由实心铁条制成,圆形。圈下装有线网。
Nghĩa
Việt
- Cihui rổ
- Tần suất từ (bóng rổ) vòng , rổ
- Biên soạn basketball ring/hoop
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 固定在篮板上的铁圈,由实心铁条制成,圆形。圈下装有线网。
Eng
- Cihui (basketball) hoop; ring
- Tần suất từ n. basketball ring/hoop
Đức
- Handedict klingeln, läuten