籃狀 lam trạng Hán Việt: lam trạng Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 狀 (trạng)Hán Việtlam trạngCấu tạo籃 + 狀 · lam + trạng nghĩa thành phần: lam + trạng Nghĩa EngCihui 籃狀 ánzhuàng* n. basket-like shape