籃紋 lam văn Hán Việt: lam văn Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 紋 (văn)Hán Việtlam vănCấu tạo籃 + 紋 · lam + văn nghĩa thành phần: lam + văn Nghĩa EngCihui 籃紋 ánwén n. <art> basket pattern