籃脅 lán xié · lam hiếp Hán Việt: lam hiếp · Pinyin: lán xié Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 脅 (hiếp)Pinyinlán xiéHán Việtlam hiếpCấu tạo籃 + 脅 · lam + hiếp nghĩa thành phần: lam + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴名。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴名。