籃隊 lam đội Hán Việt: lam đội Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 隊 (đội)Hán Việtlam độiCấu tạo籃 + 隊 · lam + đội nghĩa thành phần: lam + đội Nghĩa EngCihui 籃隊 ánduì n. basketball team M:ge/⁴zhī