篱垣
li viên
Hán Việt: li viên · Pinyin: lí yuán
Tổng quan
hàng rào
以籬笆做成的圍牆。《晉書.卷九○.良吏傳.吳隱之傳》:「數畝小宅,籬垣仄陋,內外茅屋六間,不容妻子。」
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng giậu
- Biên soạn 籬垣 líyuán n. fence; hedge M:²dào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以籬笆做成的圍牆。《晉書.卷九○.良吏傳.吳隱之傳》:「數畝小宅,籬垣仄陋,內外茅屋六間,不容妻子。」
Eng
- JMdict short roughly woven fence
- Cihui fence; hedge
ja
- JMdict 籬垣(ませがき)