籬根

lí gēn li căn

Hán Việt: li căn · Pinyin: lí gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹篱近地处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹篱近地处。

Eng

  • Cihui 籬根 ígēn n. lower part or base of a fence