籬陰

lí yīn li âm

Hán Việt: li âm · Pinyin: lí yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓篱边荫翳处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓篱边荫翳处。