筚窦 tất đậu Hán Việt: tất đậu Tổng quan Cấu tạo: 筚 (tất) + 窦 (đậu)Hán Việttất đậuCấu tạo筚 + 窦 · tất + đậu nghĩa thành phần: tất + đậu