篳竇 tất đậu Hán Việt: tất đậu Tổng quan Cấu tạo: 筚 (tất) + 窦 (đậu)Hán Việttất đậuCấu tạo筚 + 窦 · tất + đậu nghĩa thành phần: tất + đậu Từ liên quan Gần nghĩa窦炎 · 窦窖 · 窦道 · 窦娥冤 · 窦状隙 · 筚门圭窦 · 筚路蓝缕 · 筚门闺窦