篳路襤褸

bì lù lán lǚ tất lộ lam lũ

Hán Việt: tất lộ lam lũ · Pinyin: bì lù lán lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (lộ) + (lam) + (lũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻創造事業的艱苦不易。參見「篳路藍縷」條。