篷子

péng zi bồng tử

Hán Việt: bồng tử · Pinyin: péng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张盖在上面﹐遮蔽日光﹑风﹑雨的设备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张盖在上面﹐遮蔽日光﹑风﹑雨的设备。

Eng

  • Cihui 篷子 péngzi n. awning