篷布

péng bù bồng bố

Hán Việt: bồng bố · Pinyin: péng bù

Tổng quan

bạt

Cấu tạo: (bồng) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张篷用的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.张篷用的布。

Eng

  • CC-CEDICT tarpaulin
  • Cihui tarpaulin