篷布

péng bùbồng bố

Hán Việt: bồng bố · Pinyin: péng bù

Tổng quan

bạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.张篷用的布。

Cấu tạo: 篷 (bồng) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm bạt
  • Tần suất từ bạt
  • Biên soạn tarpaulin M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.张篷用的布。

Eng

  • Cihui tarpaulin
  • Tần suất từ n. tarpaulin M:²kuài

Đức

  • Handedict Plane, Abdeckplane

Từ liên quan

Gần nghĩa

布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史