篷帳 péng zhàng · bồng trướng Hán Việt: bồng trướng · Pinyin: péng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 篷 (bồng) + 帳 (trướng)Pinyinpéng zhàngHán Việtbồng trướngCấu tạo篷 + 帳 · bồng + trướng nghĩa thành phần: bồng + trướng Nghĩa EngCihui 篷帳 péngzhàng n. canvas M:¹dǐng