篷底 péng dǐ · bồng để Hán Việt: bồng để · Pinyin: péng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 篷 (bồng) + 底 (để)Pinyinpéng dǐHán Việtbồng đểCấu tạo篷 + 底 · bồng + để nghĩa thành phần: bồng + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓船篷之下。指船舱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓船篷之下。指船舱。