篷廠 péng chǎng · bồng xưởng Hán Việt: bồng xưởng · Pinyin: péng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 篷 (bồng) + 廠 (xưởng)Pinyinpéng chǎngHán Việtbồng xưởngCấu tạo篷 + 廠 · bồng + xưởng nghĩa thành phần: bồng + xưởng Nghĩa EngCihui 篷廠 péngchǎng p.w. mat shed